hiện thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- (Thần linh) hiện ra thành hình người hoặc động vật cụ thể: Hành động của một thực thể siêu nhiên (như thần, Phật) xuất hiện dưới dạng một con người hoặc con vật cụ thể trong thế giới vật chất, theo tín ngưỡng tôn giáo.
Danh từ:
- Hình người hoặc động vật cụ thể mà thần linh qua đó hiện ra: Bản thân hình dạng cụ thể (người hoặc vật) được một thực thể siêu nhiên sử dụng để biểu hiện.
- Người được coi là biểu hiện cụ thể của một điều gì đó: Một cá nhân được xem như là hiện thực hóa, là đại diện sống động và đầy đủ nhất cho một phẩm chất, tư tưởng, nguyên lý hoặc khái niệm trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Theo truyền thuyết, vị thần đã hiện thân thành một ông lão để thử lòng người.
- Trong câu chuyện dân gian, Bụt thường hiện thân giúp đỡ người nghèo khó, hiền lành.
Danh từ (nghĩa 1):
- Con bạch tuộc khổng lồ trong thần thoại được coi là hiện thân của thần biển.
- Vị khách lạ mặt kia chính là hiện thân của một vị tiên.
Danh từ (nghĩa 2):
- Bà được mọi người tôn vinh như hiện thân của lòng nhân ái và sự hy sinh thầm lặng.
- Tên tội phạm ấy là hiện thân của sự độc ác và tham lam.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hiện thân của cái đẹp/cái thiện/cái ác...": Cụm từ thường dùng để nhân cách hóa, biến một khái niệm trừu tượng thành một hình tượng cụ thể, sống động thông qua một con người.
- Nàng thơ trong thơ ca thường được miêu tả như hiện thân của cái đẹp tuyệt đối.
- "được xem như là hiện thân": Nhấn mạnh việc ai đó được cộng đồng công nhận là đại diện tiêu biểu cho một giá trị.
- Vị lãnh tụ ấy được xem như là hiện thân của tinh thần dân tộc.
Biến thể và từ gần giống
- Nhân cách hóa (danh từ): Là một biện pháp tu từ gán những đặc điểm, hành động, cảm xúc của con người cho sự vật, hiện tượng không phải người. thường là kết quả của việc nhân cách hóa một khái niệm vào một con người cụ thể.
- Hóa thân (động từ/danh từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc biến đổi, chuyển hóa từ hình dạng này sang hình dạng khác (có thể là thần linh, con người, hoặc trong nghệ thuật diễn xuất).
- Hiện hình (động từ): Nhấn mạnh hành động xuất hiện, lộ ra hình dạng (thường của ma, quỷ hoặc trong ngữ cảnh huyền bí), ít mang sắc thái "nhập vào một thân xác cụ thể" như .
Từ đồng nghĩa
- Biểu hiện cụ thể: (Cụm từ) Sự thể hiện rõ ràng, có thể nhìn thấy được của một điều trừu tượng.
- Hóa thân: (Như đã giải thích ở trên).
- Vật hiện thân (khi dùng cho đồ vật): Vật thể được coi là chứa đựng hoặc đại diện cho một thế lực siêu nhiên (ví dụ: tượng thần).
Thành ngữ liên quan
- "Sống là hiện thân của...": Cách nói nhấn mạnh lý tưởng sống, coi cuộc đời mình là minh chứng cho một giá trị.
- Ông ấy sống là hiện thân của đức tính liêm khiết và chính trực.
- I đg. (Thần linh) hiện ra thành hình người hoặc động vật cụ thể, theo tín ngưỡng tôn giáo. Phật hiện thân thành người hành khất.
- II d. 1 Hình người hoặc động vật cụ thể mà thần linh qua đó hiện ra. Con rùa là của thần biển. 2 (vch.). Người được coi là biểu hiện cụ thể của một điều gì. Hiện thân của lòng bác ái. Hiện thân của tội ác.